catch it

/ˈkætʃ/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Bị khiển trách, khiển trách, đánh đập nặng nề.
    (idiomatic) To be severely reprimanded, punished, or beaten.
    a. 1887, George Bernard Shaw, An Unsocial Socialist If they beat us, we shall catch it, and serve us right.
    Một. 1887, George Bernard Shaw, Một nhà xã hội chủ nghĩa phi xã hội Nếu họ đánh bại chúng ta, chúng ta sẽ bắt được nó và phục vụ chúng ta đúng đắn.
    Từ đồng nghĩa:cop itcatch hellget itnap it
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem Catch, it.
    Used other than figuratively or idiomatically: see catch, it.
    Từ đồng nghĩa:cop itcatch hellget itnap it
🎬 Nghe “catch it” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish